THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Nga -- Từ vựng Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Từ vựng tiếng Nga thực hành
Trần, Quang Bình
Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội ,
2003.
491.781
Đầu mục: 11
Lưu thông: 8
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Tиповой тест по русскому языку как иностранному
Златоуст ,
2002
491.7824
ISBN: 5865472534
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
Yпражнения по лексике и фразеологии
Вульфсон, Р. Е.
"Просвещение",
1967.
491.7824
Антонимия в русском языке
Новиков, Л.А.
Московский университет ,
1973.
491.78
Đầu mục: 1
Лексика и словообразование
Киселева, М. С.
Издательство "Наука",
2010.
491.75
ISBN: 9785976509276
Đầu mục: 2
Lưu thông: 5
Лексико – семантическая группа русских глаголов принятия еды и способы передачи их значений на вьетнамский язык
Nguyễn, Hữu Hải.
Ханойский институт,
2002.
491.71
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Лексический аспект в преподавании русского языка как инoстранного на продвинутом этапе
Половникова, В.И.
[19?]
491.71
ISBN: 5200000343
Đầu mục: 2
Очерк русской исторической лексикологии
Черных, П.Я.
[s.n],
[19?]
491.71
Đầu mục: 1
Сборник упражнений по словообразованию
Nguyễn, Thị Tuyết Minh
Trường Đại học Hà Nội,
2005.
491.781
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Слово
Ермаченкова, В.С
Златоуст,
2012
491.786
ISBN: 9785865475651
Đầu mục: 2
1
2
/ 2