THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Hàn Quốc -- Từ vựng Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
2019 – 2020 년 사이에 한국어의 신조어 특성에 대한 연구 - “RUN BTS!” 프로그램의 자막에 나온 신조어를 중심으로 =
Nguyễn, Tạ Kiều Trinh
Đại học Hà Nội,
2023
495.781
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
5000 Từ vựng tiếng Hàn thông dụng
Gjin.
Nxb. Hồng Đức ; Công ty cổ phần sách…
2018.
495.781
ISBN: 9786048934507
Đầu mục: 3
Lưu thông: 77
Hanbook of Korean vocabulary
Miho, Choo.
University of Hawai i Press ,
1996
495.782421
Đầu mục: 1
Nghiên cứu hình thức, ý nghĩa của chỉ tố hồi tưởng 더 trong tiếng Hàn = Forms and meanings of the memorial dexis 더 in Korean
Nghiêm, Thị Thu Hương.
Đại học Hà Nội,
2017
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn
Trang Thơm.
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016.
495.781
ISBN: 9786046259350
Đầu mục: 3
Lưu thông: 97
국어어휘론
심재기.
집문당 ,
2000
495.782
ISBN: 8930307841
Đầu mục: 1
국어의 단어 형성과 의미해석
성, 광수
도서 출판 월인
495.72
ISBN: 8984770442
Đầu mục: 1
Lưu thông: 1
베트남인 중급 학습자를 위한 한자어 학습 방안 연구 =
Nguyễn, Mai Hạnh
Đại học Hà Nội,
2024.
495.781
Đầu mục: 2
어휘 연구 의 실제 와 응용
김, 광해.
집문당,
1995.
495.781
Đầu mục: 2
어휘 현상과 교육
김, 광해
박이정,
2008
495.78
Đầu mục: 3
Lưu thông: 1
1
2
3
/ 3